Tới nội dung chính

风味

风味
fēngwèi
phong vị

phong vị; hương vị đặc trưng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22021
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phong vị; hương vị đặc trưng

    • 。

      Món ăn này rất đặc sắc.

  2. 貳名danh từ

    phong vị; hương vị đặc trưng

    • 。

      Nhà hàng này có phong vị độc đáo.

风
fēng
phong
BỘ THỦ⾵
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu