别出心裁

别出心裁
biéchūxīncái
biệt xuất tâm tài

độc đáo; sáng tạo khác lạ [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    độc đáo; sáng tạo khác lạ [thành ngữ]

    • Thiết kế này rất độc đáo.

  2. tính từ

    có cách nghĩ độc đáo; sáng tạo khác người [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.