Tới nội dung chính

删

删
shān
san
⼑bộ đao · 7 nét

hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22703
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ

    • 。

      Xin hãy xóa tập tin này.

删
shān
san
BỘ THỦ⼑
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu