Dùng dao gạch bỏ chữ trên thẻ tre là hành động xóa, xóa bỏ.
/
删
删
san
⼑bộ đao · 7 néthủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22703
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ
- 。
Xin hãy xóa tập tin này.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
删
Phồn thể刪
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ
- 。
Xin hãy xóa tập tin này.
KẾT HỢP5 cụm
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)