年初

年初
niánchū
niên sơ

đầu năm; đầu năm mới

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#33328
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu năm; đầu năm mới

    • Đầu năm chúng tôi đi du lịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.