月初

月初
yuèchū
nguyệt sơ

đầu tháng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#42189
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu tháng

    • Đầu tháng tôi sẽ rất bận.

  2. danh từ

    đầu tháng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.