月初
月初
nguyệt sơ
đầu tháng
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#42189
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu tháng
- 。
Đầu tháng tôi sẽ rất bận.
- 貳名danh từ
đầu tháng
Đang tải…
月初
Phồn thể月
nguyệt sơ
đầu tháng
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#42189
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu tháng
- 。
Đầu tháng tôi sẽ rất bận.
- 貳名danh từ
đầu tháng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư