创新精神

创新精神
chuàngxīnjīngshén
sáng tân tinh thần

sáng tạo; ý tưởng sáng tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sáng tạo; ý tưởng sáng tạo

    • Anh ấy có tinh thần đổi mới rất mạnh mẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.