Tới nội dung chính

创意

创意
chuàngyì
sáng ý

sáng tạo; ý tưởng sáng tạo

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#6796
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sáng tạo; ý tưởng sáng tạo

    中新颖的想法或主意xīn yǐng de xiǎngfǎ huò zhǔyì

    • 。

      Ý tưởng này rất hay.

  2. 貳形tính từ

    sáng tạo; ý tưởng sáng tạo

    中新的、独特的想法或做法xīn de、dúte de xiǎngfǎ huò zuòfǎ

    • 。

      Ý tưởng này rất sáng tạo.

创
chuàng
sáng
BỘ THỦ⼑
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu