- 仓thương(kho lương)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
khả năng sáng tạo; sức sáng tạo
khả năng sáng tạo; sức sáng tạo
Anh ấy rất có sức sáng tạo.
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
khả năng sáng tạo; sức sáng tạo
khả năng sáng tạo; sức sáng tạo
Anh ấy rất có sức sáng tạo.
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.