创造力

创造力
chuàngzào
sáng tạo lực

khả năng sáng tạo; sức sáng tạo

2 nghĩa#26860
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khả năng sáng tạo; sức sáng tạo

    • Anh ấy rất có sức sáng tạo.

  2. danh từ

    sáng tạo; ý tưởng sáng tạo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.