Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新意
新意
tân ý
ý tưởng mới; sáng tạo mới
1 nghĩa#30033
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ý tưởng mới; sáng tạo mới
- 。
Thiết kế này rất có ý tưởng mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
新意
Phồn thể新
tân ý
ý tưởng mới; sáng tạo mới
1 nghĩa#30033
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ý tưởng mới; sáng tạo mới
- 。
Thiết kế này rất có ý tưởng mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.