创可贴

创可贴
chuāngtiē
thương khả thiếp

băng cá nhân; miếng dán vết thương

1 nghĩa#33874
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng cá nhân; miếng dán vết thương

    • Tôi cần một miếng băng cá nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.