创口贴

创口贴
chuāngkǒutiē
thương khẩu thiếp

băng cá nhân; băng dán vết thương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng cá nhân; băng dán vết thương

    • Bạn có cần một miếng băng cá nhân không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.