创下

创下
chuàngxià
sáng hạ

lập (kỷ lục); tạo lập; thiết lập

1 nghĩa#42912
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lập (kỷ lục); tạo lập; thiết lập

    • Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới mới.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.