- 仓thương(kho lương)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
lập (kỷ lục); tạo lập; thiết lập
lập (kỷ lục); tạo lập; thiết lập
Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới mới.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
lập (kỷ lục); tạo lập; thiết lập
lập (kỷ lục); tạo lập; thiết lập
Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới mới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.