最低点

最低点
zuìdiǎn
tối đê điểm

điểm thấp nhất; đáy; mức tối thiểu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. điểm thấp nhất; đáy; mức tối thiểu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.