Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新高
新高
tân cao
mức cao mới; đỉnh cao mới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mức cao mới; đỉnh cao mới
- 。
Giá cổ phiếu đã đạt mức cao mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新高
Phồn thể新
tân cao
mức cao mới; đỉnh cao mới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mức cao mới; đỉnh cao mới
- 。
Giá cổ phiếu đã đạt mức cao mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.