新高

新高
xīngāo
tân cao

mức cao mới; đỉnh cao mới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mức cao mới; đỉnh cao mới

    • Giá cổ phiếu đã đạt mức cao mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.