Tới nội dung chính

刚好

刚好
gānghǎo
cương hảo

vừa đúng; vừa vặn; chính xác; đúng lúc

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#3036
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    vừa đúng; vừa vặn; chính xác; đúng lúc

    中正好;恰好;不多不少zhèng hǎo;qià hǎo;búduō búshǎo

    • 。

      Bạn đến vừa đúng lúc.

  2. 貳副trạng từ

    vừa đúng; vừa vặn; tình cờ đúng lúc

    中正好;恰好;碰巧zhèng hǎo; qià hǎo; pèngqiǎo

    • 。

      Tôi vừa hay có thời gian.

  3. 參副trạng từ

    chính là; tức là; đúng là

    中正好;恰好是某个样子zhèng hǎo;qià hǎo shì mǒu gè yàng zi

刚
gāng
cương
BỘ THỦ⼑
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu