列车员

列车员
lièchēyuán
liệt xa viên

nhân viên phục vụ tàu hỏa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên phục vụ tàu hỏa

    • Nhân viên tàu đang kiểm tra vé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.