黑名单

黑名单
hēimíngdān
hắc danh đơn

danh sách đen

1 nghĩa#20071
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    danh sách đen

    • Anh ấy đã bị đưa vào danh sách đen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.