Tới nội dung chính

议程

议程
yìchéng
nghị trình

chương trình nghị sự; lịch trình làm việc

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23619
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chương trình nghị sự; lịch trình làm việc

    • ?

      Chương trình nghị sự hôm nay là gì?

  2. 貳名danh từ

    chương trình nghị sự; nghị trình

议
yì
nghị
BỘ THỦ⾔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu