划掉

划掉
huàdiào
hoạch điệu

gạch bỏ; xóa đi

2 nghĩa#29222
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gạch bỏ; xóa đi

    • Xin hãy gạch bỏ những chữ sai.

  2. động từ

    gạch bỏ; xóa đi

    • Xin hãy gạch tên này đi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(vũ khí, giáo mác)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.