Tới nội dung chính

句子

句子
jùzi
câu tử

câu; câu văn

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#14287Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    câu; câu văn

    中由若干词组成,能表达完整意思的语言单位yóu ruògān cí zǔchéng、néng biǎodá wánzhěng yìsi de yǔyán dānyuán

    • 。

      Bạn hãy đọc câu này.

句
gōu
câu
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu