切尔诺贝利

切尔诺贝利
Qiēěrnuòbèi
tiếp nhĩ nặc bối lợi

Chernobyl

1 nghĩa#26841
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chernobyl

    • Một tai nạn đã xảy ra tại nhà máy điện hạt nhân Chernobyl.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.