分部
分部
phân bộ
bộ phận con; phân bộ
3 nghĩa#19195
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bộ phận con; phân bộ
- 。
Phân bộ này phụ trách bán hàng.
- 貳动động từ
nhánh; chi nhánh; phân nhánh
- 。
Dự án này được chia thành các phần để thực hiện.
- 參名danh từ
nhánh cây; chạc cây
- 。
Công ty chúng tôi có nhiều chi nhánh.
Đang tải…
分部
Phồn thể分
phân bộ
bộ phận con; phân bộ
3 nghĩa#19195
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bộ phận con; phân bộ
- 。
Phân bộ này phụ trách bán hàng.
- 貳动động từ
nhánh; chi nhánh; phân nhánh
- 。
Dự án này được chia thành các phần để thực hiện.
- 參名danh từ
nhánh cây; chạc cây
- 。
Công ty chúng tôi có nhiều chi nhánh.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.