分局
分局
phân cục
chi cục; phân cục; chi nhánh (cơ quan)
1 nghĩa#11906
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chi cục; phân cục; chi nhánh (cơ quan)
中大机构下面的小分支机构dà jīgòu xiàmiàn de xiǎo fēnzhī jīgòu
- 。
Đây là chi nhánh công ty chúng tôi.
Đang tải…
分局
Phồn thể分
phân cục
chi cục; phân cục; chi nhánh (cơ quan)
1 nghĩa#11906
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chi cục; phân cục; chi nhánh (cơ quan)
中大机构下面的小分支机构dà jīgòu xiàmiàn de xiǎo fēnzhī jīgòu
- 。
Đây là chi nhánh công ty chúng tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.