分类
分类
phân loại
phân cấp; phân loại
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#14556
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phân cấp; phân loại
中把东西分成不同的种类bǎ dōngxi fēnchéng búyòng de zhǒnglèi
- 。
Xin bạn phân loại những cuốn sách này.
Đang tải…
分类
Phồn thể分類
phân loại
phân cấp; phân loại
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#14556
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phân cấp; phân loại
中把东西分成不同的种类bǎ dōngxi fēnchéng búyòng de zhǒnglèi
- 。
Xin bạn phân loại những cuốn sách này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.