Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
/
分类
分类
phân loại
phân cấp; phân loại
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#14556
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phân cấp; phân loại
中把东西分成不同的种类bǎ dōngxi fēnchéng búyòng de zhǒnglèi
- 。
Xin bạn phân loại những cuốn sách này.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ分类
Phồn thể分類
phân loại
phân cấp; phân loại
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#14556
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phân cấp; phân loại
中把东西分成不同的种类bǎ dōngxi fēnchéng búyòng de zhǒnglèi
- 。
Xin bạn phân loại những cuốn sách này.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)