分灶吃饭

分灶吃饭
fēnzàochīfàn
phân táo cật phạn

"ăn riêng bếp" – chính sách phân cấp tài chính (thập niên 1980, Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    "ăn riêng bếp" – chính sách phân cấp tài chính (thập niên 1980, Trung Quốc)

    • “Phân táo cật phạn” là một chính sách trong giai đoạn đầu cải cách mở cửa của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.