分担
分担
phân đảm
chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm); phân chia gánh vác
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21277
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm); phân chia gánh vác
- 。
Chúng ta nên chia sẻ việc nhà.
Đang tải…
分担
Phồn thể分擔
phân đảm
chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm); phân chia gánh vác
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21277
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm); phân chia gánh vác
- 。
Chúng ta nên chia sẻ việc nhà.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.