分布
分布
phân bố
phân bố; phân phối
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#18704
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phân bố; phân phối
- 。
Những cái cây này phân bố trên sườn đồi.
- 貳动động từ
phân bố; phân tán
- 。
Loài này phân bố rất rộng.
- 參名danh từ
phân bố; phân phối (thống kê, địa lý)
- 。
Dân số phân bố không đều.
- 肆动động từ
chạy loạn; chạy tứ tán
- 。
Những loài thực vật này phân bố khắp nơi trên thế giới.
Đang tải…
分布
Phồn thể分佈
phân bố
phân bố; phân phối
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#18704
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phân bố; phân phối
- 。
Những cái cây này phân bố trên sườn đồi.
- 貳动động từ
phân bố; phân tán
- 。
Loài này phân bố rất rộng.
- 參名danh từ
phân bố; phân phối (thống kê, địa lý)
- 。
Dân số phân bố không đều.
- 肆动động từ
chạy loạn; chạy tứ tán
- 。
Những loài thực vật này phân bố khắp nơi trên thế giới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.