出轨
ngoại tình; (bóng) vượt quá giới hạn; trật bánh (tàu hỏa)
NGHĨA
- 壹动động từ
ngoại tình; (bóng) vượt quá giới hạn; trật bánh (tàu hỏa)
中超过正常的限度或规则;偏离正确的道路chāoguò zhèngcháng de xiàndù huò guīzé; piānlí zhèngquè de dàolù
- 。
Anh ấy đã ngoại tình.
- 貳动động từ
ngoại tình; (bóng) ra khỏi đường ray
中与配偶以外的人有不正当的亲密关系yǔ pèi'ǒu yǐ wài de rén yǒu búzhèngdàng de qīnmì guānxi
- 參动động từ
ngoại tình; trật bánh (tàu trật đường ray)
中离开正常的轨道;背弃伴侣而与他人有亲密关系líkāi zhèngcháng de guǐdào; bèiqì bànlǚ ér yǔ tārén yǒu qīnmì guānxi
ngoại tình; (bóng) vượt quá giới hạn; trật bánh (tàu hỏa)
NGHĨA
- 壹动động từ
ngoại tình; (bóng) vượt quá giới hạn; trật bánh (tàu hỏa)
中超过正常的限度或规则;偏离正确的道路chāoguò zhèngcháng de xiàndù huò guīzé; piānlí zhèngquè de dàolù
- 。
Anh ấy đã ngoại tình.
- 貳动động từ
ngoại tình; (bóng) ra khỏi đường ray
中与配偶以外的人有不正当的亲密关系yǔ pèi'ǒu yǐ wài de rén yǒu búzhèngdàng de qīnmì guānxi
- 參动động từ
ngoại tình; trật bánh (tàu trật đường ray)
中离开正常的轨道;背弃伴侣而与他人有亲密关系líkāi zhèngcháng de guǐdào; bèiqì bànlǚ ér yǔ tārén yǒu qīnmì guānxi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.