Tới nội dung chính

出轨

出轨
chūguǐ
xuất quỹ

ngoại tình; (bóng) vượt quá giới hạn; trật bánh (tàu hỏa)

3 nghĩa#11177
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngoại tình; (bóng) vượt quá giới hạn; trật bánh (tàu hỏa)

    中超过正常的限度或规则;偏离正确的道路chāoguò zhèngcháng de xiàndù huò guīzé; piānlí zhèngquè de dàolù

    • 。

      Anh ấy đã ngoại tình.

  2. 貳动động từ

    ngoại tình; (bóng) ra khỏi đường ray

    中与配偶以外的人有不正当的亲密关系yǔ pèi'ǒu yǐ wài de rén yǒu búzhèngdàng de qīnmì guānxi

  3. 參动động từ

    ngoại tình; trật bánh (tàu trật đường ray)

    中离开正常的轨道;背弃伴侣而与他人有亲密关系líkāi zhèngcháng de guǐdào; bèiqì bànlǚ ér yǔ tārén yǒu qīnmì guānxi

出
chū
xuất
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu