Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
出轨
ngoại tình; (bóng) vượt quá giới hạn; trật bánh (tàu hỏa)
NGHĨA
- 壹动động từ
ngoại tình; (bóng) vượt quá giới hạn; trật bánh (tàu hỏa)
中超过正常的限度或规则;偏离正确的道路chāoguò zhèngcháng de xiàndù huò guīzé; piānlí zhèngquè de dàolù
- 。
Anh ấy đã ngoại tình.
- 貳动động từ
ngoại tình; (bóng) ra khỏi đường ray
中与配偶以外的人有不正当的亲密关系yǔ pèi'ǒu yǐ wài de rén yǒu búzhèngdàng de qīnmì guānxi
- 參动động từ
ngoại tình; trật bánh (tàu trật đường ray)
中离开正常的轨道;背弃伴侣而与他人有亲密关系líkāi zhèngcháng de guǐdào; bèiqì bànlǚ ér yǔ tārén yǒu qīnmì guānxi
解字
GIẢI TỰngoại tình; (bóng) vượt quá giới hạn; trật bánh (tàu hỏa)
NGHĨA
- 壹动động từ
ngoại tình; (bóng) vượt quá giới hạn; trật bánh (tàu hỏa)
中超过正常的限度或规则;偏离正确的道路chāoguò zhèngcháng de xiàndù huò guīzé; piānlí zhèngquè de dàolù
- 。
Anh ấy đã ngoại tình.
- 貳动động từ
ngoại tình; (bóng) ra khỏi đường ray
中与配偶以外的人有不正当的亲密关系yǔ pèi'ǒu yǐ wài de rén yǒu búzhèngdàng de qīnmì guānxi
- 參动động từ
ngoại tình; trật bánh (tàu trật đường ray)
中离开正常的轨道;背弃伴侣而与他人有亲密关系líkāi zhèngcháng de guǐdào; bèiqì bànlǚ ér yǔ tārén yǒu qīnmì guānxi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 出chūlượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
- 凶xiōnghung dữ; hung ác; dữ tợn
- 击jīập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
- 凹āolõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 函hánphong bì; bì thư
- 凿záođục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
- 凵kǎnhốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
- 凸tūlồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 𠙶Ǒutên một ngọn núi
- 㓙
- 凷
- 凾