老公

老公
lǎogōng
lão công

(khẩu) chồng; ông xã

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1422
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) chồng; ông xã

    已婚女性对自己丈夫的称呼yǐhūn nǚxìng duì zìjǐ zhàngfu de chēnghū

    • Chồng tôi rất yêu tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (tượng hình biến thể))BỘ
  • tỉ(cái thìa, uốn cong)HỘI Ý

Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.