出血性登革热

出血性登革热
chūxuèxìngdēng
xuất huyết tính đăng cách nhiệt

sốt xuất huyết dengue (DHF)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt xuất huyết dengue (DHF)

    • Sốt xuất huyết Dengue là một bệnh nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.