出其不意,攻其不备

出其不意,攻其不备
chū,gōngbèi

xuất kỳ bất ý, đánh khi địch không đề phòng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    xuất kỳ bất ý, đánh khi địch không đề phòng [thành ngữ]

    • Chúng tôi bất ngờ tấn công, đánh bại kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.