凝望

凝望
níngwàng
ngưng vọng

nhìn đăm đăm; ngắm nhìn chăm chú

2 nghĩa#35150
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn đăm đăm; ngắm nhìn chăm chú

    • Cô ấy ngắm nhìn phương xa.

  2. động từ

    nhìn chằm chằm; nhìn đăm đắm vào

    • Anh ấy nhìn chằm chằm vào nơi xa.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.