Tới nội dung chính

正点

正点
zhèngdiǎn
chính điểm

đúng giờ; đúng hạn (tàu xe...)

3 nghĩa#11402
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đúng giờ; đúng hạn (tàu xe...)

    中按照规定的时间到达或进行;没有迟到ànzhào guīdìng de shíjiān dàodá huò jìnxíng; méiyǒu chídào

    • 。

      Tàu hỏa đến đúng giờ.

  2. 貳副trạng từ

    đúng giờ; đúng điểm (đúng vào giờ tròn)

    中恰好在整点时间;准时到达qià hǎo zài zhěng diǎn shíjiān;zhǔnshí dàodá

    • 。

      Tàu hỏa đến đúng giờ.

  3. 參形tính từ

    (lóng) cực chất; ngầu vãi; đỉnh của chóp

    中非常好、很棒、令人满意fēicháng hǎo、hěn bàng、lìng rén mǎnyì

    • !

      Bữa tiệc này rất tuyệt!

正
zhēng
chính
BỘ THỦ⽌
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu