Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
/
准噶尔翼龙
准噶尔翼龙
chuẩn cát nhĩ dực long
chi Dsungaripterus (một chi khủng long bay)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chi Dsungaripterus (một chi khủng long bay)
- 。
Dsungaripterus là một loài thằn lằn bay sống vào kỷ Phấn trắng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ准噶尔翼龙
Phồn thể準噶爾翼龍
chuẩn cát nhĩ dực long
chi Dsungaripterus (một chi khủng long bay)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chi Dsungaripterus (một chi khủng long bay)
- 。
Dsungaripterus là một loài thằn lằn bay sống vào kỷ Phấn trắng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định