Tới nội dung chính

冷酷无情

冷酷无情
lěngkùwúqíng
lạnh khốc vô tình

lạnh lùng vô tình; nhẫn tâm vô cảm [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#24837
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lạnh lùng vô tình; nhẫn tâm vô cảm [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy là một người lạnh lùng vô tình.

冷
lěng
lạnh
BỘ THỦ⼎
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu