决选名单

决选名单
juéxuǎnmíngdān
quyết tuyển danh đơn

danh sách rút gọn (vào chung kết tuyển chọn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    danh sách rút gọn (vào chung kết tuyển chọn)

    • Chúng tôi đã chuẩn bị xong danh sách rút gọn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.