决意

决意
jué
quyết ý

quyết tâm; quyết ý

1 nghĩa#26649
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quyết tâm; quyết ý

    • Anh ấy quyết tâm hoàn thành dự án này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.