冰山美人

冰山美人
bīngshānměirén
băng sơn mỹ nhân

người đẹp lạnh lùng; mỹ nhân băng giá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người đẹp lạnh lùng; mỹ nhân băng giá

    • Cô ấy là một băng sơn mỹ nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.