冰冻

冰冻
bīngdòng
băng đông

đóng băng; đông cứng

1 nghĩa#15786
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đóng băng; đông cứng

    • Nước đã đóng băng rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.