冰上运动

冰上运动
bīngshàngyùndòng
băng thượng vận động

môn thể thao trên băng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    môn thể thao trên băng

    • Tôi thích các môn thể thao trên băng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.