军火公司

军火公司
jūnhuǒgōng
quân hoả công ti

công ty vũ khí; công ty buôn bán vũ khí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công ty vũ khí; công ty buôn bán vũ khí

    • Anh ấy làm việc cho một công ty vũ khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.