军事家

军事家
jūnshìjiā
quân sự gia

nhà quân sự; chuyên gia quân sự

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà quân sự; chuyên gia quân sự

    • Ông ấy là một nhà quân sự nổi tiếng.

  2. danh từ

    nhà quân sự; tướng lĩnh tài ba

    • Ông ấy là một nhà quân sự vĩ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.