Tới nội dung chính

重新

重新
chóngxīn
trùng tân

làm lại; một lần nữa; tái-

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#878
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    làm lại; một lần nữa; tái-

    中再做一次;从头开始做zài zuò yī cì; cóng tóu kāishǐ zuò

    • 。

      Xin bạn nói lại một lần nữa.

重
chóng
trùng
BỘ THỦ⾥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu