重新

重新
chóngxīn
trùng tân

làm lại; một lần nữa; tái-

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#878
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    làm lại; một lần nữa; tái-

    再做一次;从头开始做zài zuò yī cì; cóng tóu kāishǐ zuò

    • Xin bạn nói lại một lần nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.