初次
初次
sơ thứ
lần đầu tiên; lần đầu
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10035
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
lần đầu tiên; lần đầu
中第一次;最初的一次dì yī cì、zuì chū de yī cì
- 。
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
- 貳名danh từ
lần đầu; lần đầu tiên
中第一次,最开始的一次dì yī cì, zuì kāishǐ de yī cì
- 。
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
Đang tải…
初次
Phồn thể初
sơ thứ
lần đầu tiên; lần đầu
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10035
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
lần đầu tiên; lần đầu
中第一次;最初的一次dì yī cì、zuì chū de yī cì
- 。
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
- 貳名danh từ
lần đầu; lần đầu tiên
中第一次,最开始的一次dì yī cì, zuì kāishǐ de yī cì
- 。
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.