Tới nội dung chính

再度

再度
zàidù
tái độ

một lần nữa; lại; tái

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7231
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    một lần nữa; lại; tái

    中又一次;再一次yòu yī cì、zài yī cì

    • 。

      Anh ấy lại đến Trung Quốc một lần nữa.

再
zài
tái
BỘ THỦ⼌
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu