Tới nội dung chính

再会

再会
zàihuì
tái hội

tạm biệt; hẹn gặp lại

3 nghĩa#8979
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tạm biệt; hẹn gặp lại

    中下次见面;再次相见xià cì jiànmiàn; zài cì xiāngjiàn

    • 。

      Hy vọng chúng ta sẽ gặp lại.

  2. 貳叹thán từ

    tạm biệt; hẹn gặp lại

    中表示告别,希望以后再见面biǎoshì gàobié, xīwàng yǐhòu zài jiànmiàn

    • ,!

      Tạm biệt, bạn tôi!

  3. 參叹thán từ

    tạm biệt; hẹn gặp lại

    中表示告别,希望以后再见面biǎoshì gàobiée、xīwàng yǐhòu zài jiànmiàn

再
zài
tái
BỘ THỦ⼌
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu