再见

再见
zàijiàn
tái kiến

tạm biệt; hẹn gặp lại

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#324
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    tạm biệt; hẹn gặp lại

    用来告别的语言,表示暂时分离yònglái gàobié de yǔyán, biǎoshì zànshíshí fēnlí

    • Tạm biệt, ngày mai gặp lại!

    • Các bạn ơi, tạm biệt nhé!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.