Tới nội dung chính

拜拜

拜拜
báibái
bái bái

tạm biệt; bye-bye

4 nghĩa#2244
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    tạm biệt; bye-bye

    中告别时说的话,表示再见gàobiē shí shuō de huà, biǎoshì zàijiàn

    • ,!

      Tạm biệt, ngày mai gặp lại!

  2. 貳叹thán từ

    tạm biệt; bye bye

    中说再见;告别时说的话shuō zàijiàn; gàobiē shí shuō de huà

  3. 參动động từ

    tạm biệt; (bóng) cắt đứt quan hệ; không còn dính líu nữa

    中说再见;结束关系shuō zàijiàn;jiéshù guānxi

    • 。

      Tôi đã nói lời tạm biệt với anh ấy rồi.

  4. 肆动động từ

    tạm biệt; bye bye (khẩu)

    中和某人告别或分手hé móurén gàobiié huò fēnshǒu

    • 。

      Chúng ta chia tay rồi.

拜
bài
bái
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu