/
兽欲
兽欲
thú dục
ham muốn thú tính; dục vọng thú vật
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ham muốn thú tính; dục vọng thú vật
- 。
Anh ta bị thú tính kiểm soát.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ham muốn thú tính; dục vọng thú vật
ham muốn thú tính; dục vọng thú vật
Anh ta bị thú tính kiểm soát.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.