Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
/
具体计划
具体计划
cụ thể kế hoạch
kế hoạch cụ thể
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
kế hoạch cụ thể
- 。
Chúng tôi có một kế hoạch cụ thể.
- 貳名danh từ
kế hoạch cụ thể
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ具体计划
Phồn thể具體計劃
cụ thể kế hoạch
kế hoạch cụ thể
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
kế hoạch cụ thể
- 。
Chúng tôi có một kế hoạch cụ thể.
- 貳名danh từ
kế hoạch cụ thể
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.