具体计划

具体计划
huà
cụ thể kế hoạch

kế hoạch cụ thể

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kế hoạch cụ thể

    • Chúng tôi có một kế hoạch cụ thể.

  2. danh từ

    kế hoạch cụ thể

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.